Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴衰 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngshuāi] thịnh suy; thịnh và suy; hưng suy。兴盛和衰落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰
| suy | 衰: | suy nhược |
| thôi | 衰: | thôi (giục); thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 兴衰 Tìm thêm nội dung cho: 兴衰
