Từ: 拂拂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拂拂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拂拂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúfú] gió nhẹ; hây hẩy。形容风轻轻地吹动。
凉风拂拂
gió thổi nhè nhẹ; gió nồm hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂

phất:phất cờ
phắt:đứng phắt dậy
phớt:phớt qua
phứt:phứt phơ (phất phơ)
phựt:đứt phựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂

phất:phất cờ
phắt:đứng phắt dậy
phớt:phớt qua
phứt:phứt phơ (phất phơ)
phựt:đứt phựt
拂拂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拂拂 Tìm thêm nội dung cho: 拂拂