Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拂拂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúfú] gió nhẹ; hây hẩy。形容风轻轻地吹动。
凉风拂拂
gió thổi nhè nhẹ; gió nồm hây hẩy
凉风拂拂
gió thổi nhè nhẹ; gió nồm hây hẩy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |

Tìm hình ảnh cho: 拂拂 Tìm thêm nội dung cho: 拂拂
