Từ: 担沉重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 担沉重:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 担 • 沉 • 重

Nghĩa của 担沉重 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānchénzhòng] gách vác; chịu trách nhiệm。承担责任。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 担

dằng担:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dứt担:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạ担:một tạ
đam担:đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
đán担:nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đét担:đen đét
đảm担:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đắn担:đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
đẵm担:đẵm máu
đẵn担:đẵn cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)
担沉重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 担沉重 Tìm thêm nội dung cho: 担沉重