Từ: 招手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 招手 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāoshǒu] vẫy tay; vẫy chào。举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼。
招手示意
vẫy tay ra hiệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo:cheo leo; cưới cheo
chiu:chắt chiu
chiêu:tay chiêu
chạo:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo:gieo mạ; gieo rắc
giẹo:giẹo giọ
reo:thông reo
treo:treo cổ
trẹo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
招手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招手 Tìm thêm nội dung cho: 招手