Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoshǒu] vẫy tay; vẫy chào。举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼。
招手示意
vẫy tay ra hiệu
招手示意
vẫy tay ra hiệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 招手 Tìm thêm nội dung cho: 招手
