Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùjìng] vật kính; mục tiêu (thấu kính đặt vật cần quan sát trên kính hiển vi, kính viễn vọng)。显微镜、望远镜等光学仪器和用具上对着要观察的物体的一端所装的透镜。也叫接物镜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 物镜 Tìm thêm nội dung cho: 物镜
