Từ: 拨楞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨楞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拨楞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bō·leng] run。摆动;摇动;拨。
气得脑袋直拨楞。
giận run

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楞

lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
拨楞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨楞 Tìm thêm nội dung cho: 拨楞