Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱抱 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngbào] bao quanh; vây quanh。(山峦)环绕;环抱。
群峰拱抱
dãy núi bao quanh
群峰拱抱
dãy núi bao quanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |

Tìm hình ảnh cho: 拱抱 Tìm thêm nội dung cho: 拱抱
