Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿乔 trong tiếng Trung hiện đại:
[náqiáo] làm bộ làm tịch; ra vẻ làm sao; giả vờ giả tảng; kiểu cách。装模作样或故意表示为难,以抬高自己的身份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乔
| kiều | 乔: | kiều mộc (cây lớn) |

Tìm hình ảnh cho: 拿乔 Tìm thêm nội dung cho: 拿乔
