Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 指令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指令:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 指令 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐlìng] 1. mệnh lệnh; chỉ thị; lệnh。指示;命令。
2. chỉ lệnh (một loại công văn thời xưa.)。旧时公文的一类,上级机关因下级机关呈请而有所指示时称为指令。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh:lanh lảnh
liệng:liệng đi (ném đi)
loanh:loanh quanh
lành:tốt lành
lênh:lênh đênh
lình:thình lình
lệnh:ra lệnh
lịnh:lịnh (âm khác của lệnh)
指令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指令 Tìm thêm nội dung cho: 指令