Từ: 按治 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按治:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

án trị
Xét hỏi trừng phạt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 按

án:án mạch (bắt mạch)
ướn:ướn lên (rướn lên)
ấn:ấn chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa
按治 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 按治 Tìm thêm nội dung cho: 按治