Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㨓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨓

1. 㨓 cấu thành từ 2 chữ: 手, 罕
  • thủ
  • hãn, hắn, hẳn
  • 2. 㨓 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 罕
  • thủ
  • hãn, hắn, hẳn
  • 3. 㨓 cấu thành từ 2 chữ: 才, 罕
  • tài
  • hãn, hắn, hẳn
  • []

    U+3A13, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lao2;
    Việt bính: lou4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨓


    Chữ gần giống với 㨓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨓

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨓 Tự hình chữ 㨓 Tự hình chữ 㨓 Tự hình chữ 㨓

    㨓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨓 Tìm thêm nội dung cho: 㨓