Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挺进 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐngjìn] thẳng tiến。(军队)直向前进。
挺进队
đội quân thẳng tiến
部队马不停蹄地向前挺进。
bộ đội không dừng bước tiến thẳng về phía trước.
挺进队
đội quân thẳng tiến
部队马不停蹄地向前挺进。
bộ đội không dừng bước tiến thẳng về phía trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挺
| đĩnh | 挺: | đĩnh đạc |
| đễnh | 挺: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 挺进 Tìm thêm nội dung cho: 挺进
