Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mặt trời mới mọc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mặt trời mới mọc:
Dịch mặt trời mới mọc sang tiếng Trung hiện đại:
暾; 旭日; 朝阳; 朝日 《刚出来的太阳。》mặt trời mới mọc朝日初升
Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫆴: | mặt trăng |
| mặt | 𬰠: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𩈘: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | : | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫖀: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𬰢: | mặt mày, bề mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trời
| trời | 𫯝: | trên trời |
| trời | 𡗶: | trời đất |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |
| trời | 𫶸: | trời mưa, trời nắng |
| trời | : | trời mưa, trời nắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mới
| mới | 𬔫: | năm mới |
| mới | 𪦲: | mới cũ, còn mới, mới đến |
| mới | 𡤓: | mới cũ, còn mới, mới đến |
| mới | 某: | mới cũ, còn mới, mới đến |
| mới | 㵋: | mới cũ, còn mới, mới đến |
| mới | 貝: | mới tôi, mới bạn (với tôi, với bạn) |
| mới | 買: | mới làm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mọc
| mọc | 𠚐: | mọc lên |
| mọc | 㕲: | mời mọc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mọc | 𬎳: | mọc ra |
| mọc | 𦙣: | mọc giò,nem, ninh, mọc |

Tìm hình ảnh cho: mặt trời mới mọc Tìm thêm nội dung cho: mặt trời mới mọc
