Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 换气扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànqìshàn] quạt gió。安在墙壁或窗户上,排除室内污浊气体,保持空气清新的电风扇。也叫排风扇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 换气扇 Tìm thêm nội dung cho: 换气扇
