Từ: 解禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 解 • 禁

Nghĩa của 解禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiějìn] bỏ lệnh cấm。解除禁令。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi解:giãi bầy
giải解:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm禁:bấm bụng
cấm禁:cấm đoán; cấm binh
quắm禁:dao quắm
解禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解禁 Tìm thêm nội dung cho: 解禁