Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 韭黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔhuáng] rau hẹ (mùa đông)。冬季培育的韭菜,颜色浅黄,嫩而味美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 韭
| cửu | 韭: | cửu thái (hẹ thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 韭黄 Tìm thêm nội dung cho: 韭黄
