Từ: 排奡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排奡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 奡

Nghĩa của 排奡 trong tiếng Trung hiện đại:

[pái"ào] mạnh mẽ (giọng văn)。(文笔)矫健。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奡

ngoáo奡:ngoáo ộp
ngáo奡:ngổ ngáo
ngạo奡:ngạo ngược
排奡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排奡 Tìm thêm nội dung cho: 排奡