Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排奡 trong tiếng Trung hiện đại:
[pái"ào] mạnh mẽ (giọng văn)。(文笔)矫健。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奡
| ngoáo | 奡: | ngoáo ộp |
| ngáo | 奡: | ngổ ngáo |
| ngạo | 奡: | ngạo ngược |

Tìm hình ảnh cho: 排奡 Tìm thêm nội dung cho: 排奡
