Từ: 腹泻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腹泻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腹泻 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùxiè] đi tả; tiêu chảy; tháo dạ。指排便次数增多,大便稀薄或呈水状,有的带脓血,常兼有腹痛。由于肠道感染,消化机能障碍而引起。也叫水泻。通称拉稀、泻肚或闹肚子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻

tả:tả sách, tả thực
腹泻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腹泻 Tìm thêm nội dung cho: 腹泻