Chữ 𤏲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤏲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤏲:

𤏲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤏲

𤏲

Chiết tự chữ 𤏲

[]

U+0243F2, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhou4;
Việt bính: zoek6;

𤏲

Nghĩa Trung Việt của từ 𤏲


Chữ gần giống với 𤏲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 𤏲

Tự hình:

Tự hình chữ 𤏲 Tự hình chữ 𤏲 Tự hình chữ 𤏲 Tự hình chữ 𤏲

𤏲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤏲 Tìm thêm nội dung cho: 𤏲