Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探伤 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànshāng] dò vết; tìm khuyết tật (kiểm tra thiếu sót bên trong các vật kim loại.)。通过一定装置,利用磁性、X射线、γ射线、超声波等检查和探测金属材料内部的缺陷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 探伤 Tìm thêm nội dung cho: 探伤
