Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推倒 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīdǎo] 1. đẩy ngã; đạp đổ。向前用力使立着的倒下来。
推倒土墙
đẩy ngã bức tường đất
他被人推倒在地。
anh ấy bị người ta đẩy ngã xuống đất.
2. lật đổ; đạp đổ。推翻。
推倒前人的成说。
lật đổ cách nói của người đi trước.
这个结论看来是推不倒的。
kết luận này xem ra không thể lật đổ.
推倒土墙
đẩy ngã bức tường đất
他被人推倒在地。
anh ấy bị người ta đẩy ngã xuống đất.
2. lật đổ; đạp đổ。推翻。
推倒前人的成说。
lật đổ cách nói của người đi trước.
这个结论看来是推不倒的。
kết luận này xem ra không thể lật đổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |

Tìm hình ảnh cho: 推倒 Tìm thêm nội dung cho: 推倒
