Từ: 推倒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 推倒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 推倒 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuīdǎo] 1. đẩy ngã; đạp đổ。向前用力使立着的倒下来。
推倒土墙
đẩy ngã bức tường đất
他被人推倒在地。
anh ấy bị người ta đẩy ngã xuống đất.
2. lật đổ; đạp đổ。推翻。
推倒前人的成说。
lật đổ cách nói của người đi trước.
这个结论看来是推不倒的。
kết luận này xem ra không thể lật đổ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 推

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
suy:suy nghĩ, suy xét, suy bì
thoi:thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp
thòi:thòi đuôi
thôi:thôi đủ rồi
tòi:tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo
推倒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 推倒 Tìm thêm nội dung cho: 推倒