Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推戴 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīdài] ủng hộ; suy tôn。拥护某人做领袖。
竭诚推戴
chân thành suy tôn.
竭诚推戴
chân thành suy tôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |

Tìm hình ảnh cho: 推戴 Tìm thêm nội dung cho: 推戴
