Cao su chống va đập cửa
Chữ 鮋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鮋, chiết tự chữ RÔ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鮋:
鮋
Biến thể giản thể: 鲉;
Pinyin: you2, pi2;
Việt bính: jau2 jau4;
鮋
rô, như "cá rô" (vhn)
Pinyin: you2, pi2;
Việt bính: jau2 jau4;
鮋
Nghĩa Trung Việt của từ 鮋
rô, như "cá rô" (vhn)
Chữ gần giống với 鮋:
䰿, 䱀, 䱁, 䱂, 䱃, 䱄, 䱅, 䱆, 䱇, 䱈, 䱉, 䲞, 䲟, 鮀, 鮁, 鮃, 鮄, 鮉, 鮋, 鮎, 鮐, 鮑, 鮒, 鮓, 鮗, 鮣, 𩶅, 𩶘, 𩶝, 𩶟,Dị thể chữ 鮋
鲉,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鮋
| rô | 鮋: | cá rô |

Tìm hình ảnh cho: 鮋 Tìm thêm nội dung cho: 鮋
