Chữ 眜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眜, chiết tự chữ MẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 眜

Chiết tự chữ mắt bao gồm chữ 目 末 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

眜 cấu thành từ 2 chữ: 目, 末
  • mục, mụt
  • mượt, mạt, mất, mặt, mết, mệt
  • []

    U+771C, tổng 10 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 眜


    mắt, như "con mắt; tai mắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 眜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

    Chữ gần giống 眜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 眜 Tự hình chữ 眜 Tự hình chữ 眜 Tự hình chữ 眜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 眜

    mắt:con mắt; tai mắt
    眜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 眜 Tìm thêm nội dung cho: 眜