Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 怅然自失 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怅然自失:
Nghĩa của 怅然自失 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàngránzìshī] mất tập trung; thiếu tập trung。精神不集中,情志迷乱,不能把握自己而失其主张。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怅
| trướng | 怅: | trướng (cụt hứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 怅然自失 Tìm thêm nội dung cho: 怅然自失
