Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掩体 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎntǐ] 名
công sự che chắn。供单个火器射击或技术器材操作的掩蔽工事,如机枪掩体、雷达掩体等。
công sự che chắn。供单个火器射击或技术器材操作的掩蔽工事,如机枪掩体、雷达掩体等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掩
| yểm | 掩: | yểm hộ, yểm tàng |
| ém | 掩: | ém vào, ém nhẹm |
| ôm | 掩: | ôm ấp, ôm chí lớn |
| ếm | 掩: | ếm bùa (bỏ bùa làm hại) |
| ỉm | 掩: | ỉm đi, im ỉm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 掩体 Tìm thêm nội dung cho: 掩体
