Từ: 搬口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬口 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānkǒu] đâm thọc; đâm bị thóc, thọc bị gạo; gây xích mích; gây bất hoà。搬弄是非;搬口弄舌;搬弄口舌;挑拨是非。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
搬口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬口 Tìm thêm nội dung cho: 搬口