Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trước ngực có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trước ngực:
Dịch trước ngực sang tiếng Trung hiện đại:
怀 《胸部或胸前。》怀抱 《胸前。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trước
| trước | 𱏯: | trước sau |
| trước | 𠓀: | trước sau |
| trước | : | |
| trước | 𱐨: | trước sau |
| trước | 𠠩: | trước đèn |
| trước | 畧: | trước sau |
| trước | 略: | đi trước |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
| trước | 著: | trước (nổi tiếng) |
| trước | 𫏾: | trước sau |
| trước | 𨎠: | trước sau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngực
| ngực | 𦙏: | lồng ngực |
| ngực | 𦞐: | lồng ngực |

Tìm hình ảnh cho: trước ngực Tìm thêm nội dung cho: trước ngực
