Từ: 背逆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背逆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bội nghịch
Làm phản, phản nghịch. ☆Tương tự:
bạn nghịch
逆.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆

nghếch:ngốc ngếch
nghệch:ngờ nghệch
nghịch:phản nghịch
ngược:ngỗ ngược
ngạch:ngạch cửa; đao ngạch
背逆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背逆 Tìm thêm nội dung cho: 背逆