Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭售 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāshòu] bán kèm (hàng ế bán kèm hàng bán chạy)。搭卖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 售
| thụ | 售: | thụ (bán) |

Tìm hình ảnh cho: 搭售 Tìm thêm nội dung cho: 搭售
