Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭客 trong tiếng Trung hiện đại:
[dākè] chở khách; chở khách quá giang; nhận khách (tàu xe)。(车船)顺便载客。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 搭客 Tìm thêm nội dung cho: 搭客
