Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同心圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngxīnyuán] vòng tròn đồng tâm; đường tròn đồng tâm。数学上指同一平面上,圆心相同而半径不同的两个或两个以上的圆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 同心圆 Tìm thêm nội dung cho: 同心圆
