Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭手 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāshǒu] giúp đỡ; đỡ đần; giúp một tay。替别人出力;帮忙。
搭把手。
giúp một tay.
搭不上手。
không đỡ đần gì được.
见我忙,他赶紧跑过来搭手。
thấy tôi bận, anh ấy vội vàng đến giúp một tay.
搭把手。
giúp một tay.
搭不上手。
không đỡ đần gì được.
见我忙,他赶紧跑过来搭手。
thấy tôi bận, anh ấy vội vàng đến giúp một tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 搭手 Tìm thêm nội dung cho: 搭手
