Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭桌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāzhuō] giúp bạn diễn diễn xuất。旧社会戏剧演员为帮助同行而进行演出活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌
| trác | 桌: | trác (cái bàn) |

Tìm hình ảnh cho: 搭桌 Tìm thêm nội dung cho: 搭桌
