Từ: 摄理 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摄理:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摄 • 理

Nghĩa của 摄理 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèlǐ] thay quyền。代理。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp摄:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép摄:lép nhép
nhẹp摄:tẹp nhẹp
nép摄:khép nép
nếp摄:nề nếp; nếp áo
triếp摄:triếp (nể sợ)
xếp摄:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

lí理:lí lẽ; quản lí
lý理:lý lẽ
lẽ理:lẽ phải
nhẽ理: 
摄理 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摄理 Tìm thêm nội dung cho: 摄理