Chữ 絽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 絽

1. 絽 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 呂
  • ti, ty, tơ, tưa
  • lã, lả, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở
  • 2. 絽 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 呂
  • miên, mịch
  • lã, lả, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở
  • 3. 絽 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 呂
  • mịch
  • lã, lả, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở
  • []

    U+7D7D, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 絽


    Chữ gần giống với 絽:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 絽

    𬘤,

    Chữ gần giống 絽

    , , , 緿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絽 Tự hình chữ 絽 Tự hình chữ 絽 Tự hình chữ 絽

    絽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絽 Tìm thêm nội dung cho: 絽