Chữ 膷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膷:

膷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膷

膷

Chiết tự chữ 膷

1. 膷 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 鄉
  • 肉 nhục, nậu
  • 鄉 hương, hướng
  • 2. 膷 cấu thành từ 2 chữ: 月, 鄉
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 鄉 hương, hướng
  • []

    U+81B7, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiang1;
    Việt bính: hoeng1;

    膷

    Nghĩa Trung Việt của từ 膷


    Chữ gần giống với 膷:

    膷,

    Dị thể chữ 膷

    𰮅,

    Chữ gần giống 膷

    腃, 胺, 胳, 胴, 胵, 胶, 胸, 胹, 胻, 豚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膷 Tự hình chữ 膷 Tự hình chữ 膷 Tự hình chữ 膷

    膷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膷 Tìm thêm nội dung cho: 膷