Từ: 摆手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摆手 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎishǒu] 1. xua tay; khoát tay。摇手。
他连忙摆手,叫大家不要笑.
anh ta vội vã xua tay, bảo mọi người đừng cười.
2. vẫy tay; gật đầu ra hiệu。招手。
他俩在路上见了没有说话, 只摆了下手.
hai người gặp nhau trên đường chỉ vẫy tay chớ không nói chuyện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
摆手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆手 Tìm thêm nội dung cho: 摆手