Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆手 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎishǒu] 1. xua tay; khoát tay。摇手。
他连忙摆手,叫大家不要笑.
anh ta vội vã xua tay, bảo mọi người đừng cười.
2. vẫy tay; gật đầu ra hiệu。招手。
他俩在路上见了没有说话, 只摆了下手.
hai người gặp nhau trên đường chỉ vẫy tay chớ không nói chuyện.
他连忙摆手,叫大家不要笑.
anh ta vội vã xua tay, bảo mọi người đừng cười.
2. vẫy tay; gật đầu ra hiệu。招手。
他俩在路上见了没有说话, 只摆了下手.
hai người gặp nhau trên đường chỉ vẫy tay chớ không nói chuyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 摆手 Tìm thêm nội dung cho: 摆手
