Cao su chống va đập cửa

Chữ 罒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罒, chiết tự chữ VÕNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罒:

罒 võng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 罒

Chiết tự chữ võng bao gồm chữ 冖 丨 丨 一 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

罒 cấu thành từ 4 chữ: 冖, 丨, 丨, 一
  • mịch
  • cổn
  • cổn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • võng [võng]

    U+7F52, tổng 5 nét, bộ Võng 网 [罒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang3;
    Việt bính: mong5 muk6;

    võng

    Nghĩa Trung Việt của từ 罒

    Một hình thức của bộ võng .
    võng, như "võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 罒:

    ,

    Chữ gần giống 罒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罒 Tự hình chữ 罒 Tự hình chữ 罒 Tự hình chữ 罒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 罒

    võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
    罒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罒 Tìm thêm nội dung cho: 罒