Chữ 甖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甖, chiết tự chữ ANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甖:

甖 anh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甖

Chiết tự chữ anh bao gồm chữ 賏 瓦 hoặc 貝 貝 瓦 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 甖 cấu thành từ 2 chữ: 賏, 瓦
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • 2. 甖 cấu thành từ 3 chữ: 貝, 貝, 瓦
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • anh [anh]

    U+7516, tổng 18 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying1;
    Việt bính: aang1;

    anh

    Nghĩa Trung Việt của từ 甖

    Tục dùng như chữ anh .

    Chữ gần giống với 甖:

    ,

    Dị thể chữ 甖

    , , 𰢤,

    Chữ gần giống 甖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甖 Tự hình chữ 甖 Tự hình chữ 甖 Tự hình chữ 甖

    甖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甖 Tìm thêm nội dung cho: 甖