Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑杆 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēnggān] sào。撑杆跳高用的长杆子,用竹子、合金或玻璃钢等制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 撑杆 Tìm thêm nội dung cho: 撑杆
