Từ: 撒娇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撒娇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撒娇 trong tiếng Trung hiện đại:

[sājiāo] làm nũng; nũng nịu。(撒娇儿)仗着受人宠爱故意态作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒

rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
tát:tát nước
tản:tản ra, người tản dần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)
撒娇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撒娇 Tìm thêm nội dung cho: 撒娇