Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒手 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāshǒu] buông tay; thả lỏng。放开手;松手。
撒手不管。
buông xuôi phó mặc.
你拿稳,我撒手了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
撒手不管。
buông xuôi phó mặc.
你拿稳,我撒手了。
anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 撒手 Tìm thêm nội dung cho: 撒手
