Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保护伞 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎohùsǎn] ô dù (thường có nghĩa xấu)。喻指起保护作用的人或事(多用于贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伞
| tàn | 伞: | tàn lọng (tán che) |
| tán | 伞: | tán che, tán cây |
| tản | 伞: | tản (ô), núi Tản Viên |

Tìm hình ảnh cho: 保护伞 Tìm thêm nội dung cho: 保护伞
