Chữ 䁭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁭:

䁭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁭

䁭

Chiết tự chữ 䁭

[]

U+406D, tổng 17 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: biao1;
Việt bính: biu1 biu1;

䁭

Nghĩa Trung Việt của từ 䁭


Chữ gần giống với 䁭:

䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

Chữ gần giống 䁭

Tự hình:

Tự hình chữ 䁭 Tự hình chữ 䁭 Tự hình chữ 䁭 Tự hình chữ 䁭

䁭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁭 Tìm thêm nội dung cho: 䁭