Từ: 操作台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操作台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 操 • 作 • 台

Nghĩa của 操作台 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāozuòtái] bàn điều khiển; bàn làm việc。工作人员用的工作台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
操作台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操作台 Tìm thêm nội dung cho: 操作台