Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偷懒 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōulǎn] ăn bơ làm biếng; trốn tránh khó nhọc。贪图安逸、省事,逃避应做的事。
从不偷懒
chưa từng trốn tránh khó nhọc
从不偷懒
chưa từng trốn tránh khó nhọc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |

Tìm hình ảnh cho: 偷懒 Tìm thêm nội dung cho: 偷懒
