Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 攘攘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攘攘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 攘攘 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǎngrǎng] nhốn nháo。形容纷乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘

nhương:nhiễu nhương
nhướng:nhướng mắt
nhường:nhường nhịn
nhưỡng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘

nhương:nhiễu nhương
nhướng:nhướng mắt
nhường:nhường nhịn
nhưỡng: 
攘攘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 攘攘 Tìm thêm nội dung cho: 攘攘